mềm nhẽo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm đến mức yếu ớt, không có độ cứng hoặc độ đàn hồi: "mềm nhẽo" chỉ trạng thái vật chất hoặc cơ thể bị mềm quá mức, mất đi sự săn chắc, trở nên nhão hoặc yếu.
- Mềm yếu, thiếu cứng cỏi (nghĩa bóng): "mềm nhẽo" còn dùng để chỉ tính cách, thái độ yếu đuối, thiếu quyết đoán, dễ bị chi phối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Chiếc bánh để lâu ngày trở nên mềm nhẽo, không còn ngon. (Bánh bị mềm nhão do ẩm mốc.)
- Cơ thể anh ấy sau cơn ốm trở nên mềm nhẽo, không còn sức lực. (Cơ thể yếu ớt, thiếu săn chắc.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Thái độ mềm nhẽo của ông ta khiến cấp dưới không nể phục. (Thái độ yếu đuối, thiếu cứng rắn.)
- Bài phát biểu của cô ấy nghe mềm nhẽo, thiếu sức thuyết phục. (Bài nói thiếu tính quyết đoán, mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mềm nhẽo như bún": so sánh với bún (thức ăn mềm), chỉ sự yếu ớt, không có sức chịu đựng.
- Tay chân anh ta mềm nhẽo như bún sau khi chạy marathon. (Cơ thể kiệt sức, yếu đến mức không thể cử động.)
"mềm nhẽo trong lập trường": thiếu kiên định trong quan điểm.
- Chính trị gia đó nổi tiếng mềm nhẽo trong lập trường về cải cách. (Dễ thay đổi ý kiến, không cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhũn (tính từ): mềm đến mức gần như chảy nước, thường dùng cho thực phẩm.
- Trái cây chín nhũn. (Quả chín mềm quá mức.)
Yếu ớt (tính từ): thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương — gần nghĩa với "mềm nhẽo" khi nói về cơ thể hoặc tinh thần.
- Cô ấy có giọng nói yếu ớt. (Giọng nói nhỏ, thiếu sức sống.)
Từ đồng nghĩa
- Mềm yếu: vừa mềm vừa yếu, thiếu độ cứng.
- Nhão: mềm đến mức chảy, không giữ được hình dạng.
- Nhũn: mềm quá mức, thường dùng cho trái cây hoặc rau củ.
- Yếu đuối (nghĩa bóng): thiếu bản lĩnh, dễ bị khuất phục.
Thành ngữ liên quan
- Mềm nhẽo như bún thiu: so sánh với bún thiu (bún để lâu ngày bị mềm nhão), chỉ sự yếu ớt, không đáng tin cậy.
- Lời hứa của hắn mềm nhẽo như bún thiu, chẳng ai tin. (Lời hứa yếu ớt, thiếu chắc chắn.)